Cách viết chữ 菅 (jiān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (grass), Themeda forsbali · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 菅 |
|---|---|
| Pinyin | jiān |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+83C5 |
Nghĩa tiếng Anh
- (grass)
- Themeda forsbali
Nghĩa: (grass), Themeda forsbali · 11 nét
| Chữ Hán | 菅 |
|---|---|
| Pinyin | jiān |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+83C5 |