AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 莢 (jiá) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 莢
Luyện viết chữ 莢 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
莢
Pinyin
jiá
Số nét
11
Unicode
U+83A2
Chữ Hán khác
菁
jīng
菅
jiān
菊
jú
菌
jūn
葭
jiā
蒋
jiǎng
蒟
jǔ
蒹
jiān
蒺
jí
蓟
jì
蔣
jiǎng
蕉
jiāo
Tự viết chữ 莢 →