Cách viết chữ 苴 (jū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ju, (hemp), sack cloth · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 苴
Thứ tự nét từng bước của chữ 苴

Luyện viết chữ 苴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán苴
Pinyinjū
Số nét8
UnicodeU+82F4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 苴 →