Cách viết chữ 苣 (jù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: lettuce, see 萵苣|莴苣, bound form used only in 苣蕒菜|苣荬菜[qu3 mai3 cai4], Taiwan pr. [ju4] · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 苣
Thứ tự nét từng bước của chữ 苣

Luyện viết chữ 苣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán苣
Pinyinjù (cũng đọc: qǔ)
Số nét7
UnicodeU+82E3

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 苣 →