Cách viết chữ 芥 (jiè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 芥藍|芥蓝[gai4 lan2], mustard · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 芥
Thứ tự nét từng bước của chữ 芥

Luyện viết chữ 芥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán芥
Pinyinjiè (cũng đọc: gài)
Số nét7
UnicodeU+82A5

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 芥 →