Cách viết chữ 芨 (jī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Bletilla hyacinthina (mucilaginous), Acronym for the Chinese Elder tree 菫草 · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 芨 |
|---|---|
| Pinyin | jī (cũng đọc: jí) |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+82A8 |
Nghĩa tiếng Anh
- Bletilla hyacinthina (mucilaginous)
- Acronym for the Chinese Elder tree 菫草