Cách viết chữ 膲 (jiāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 三膲[san1 jiao1] · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 膲 |
|---|---|
| Pinyin | jiāo |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+81B2 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 三膲[san1 jiao1]
Nghĩa: see 三膲[san1 jiao1] · 16 nét
| Chữ Hán | 膲 |
|---|---|
| Pinyin | jiāo |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+81B2 |