AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 脛 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 脛
Luyện viết chữ 脛 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
脛
Pinyin
jìng
Số nét
11
Unicode
U+811B
Chữ Hán khác
腈
jīng
腱
jiàn
腳
jiǎo
膠
jiāo
膲
jiāo
臼
jiù
舅
jiù
舉
jǔ
舊
jiù
舰
jiàn
艦
jiàn
艰
jiān
Tự viết chữ 脛 →