Cách viết chữ 鞫 (jū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to interrogate, to question, Taiwan pr. [ju2] · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鞫 |
|---|---|
| Pinyin | jū |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+97AB |
Nghĩa tiếng Anh
- to interrogate
- to question
- Taiwan pr. [ju2]
Nghĩa: to interrogate, to question, Taiwan pr. [ju2] · 18 nét
| Chữ Hán | 鞫 |
|---|---|
| Pinyin | jū |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+97AB |