Cách viết chữ 馂 (jùn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: remains of a sacrifice or a meal · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 馂 |
|---|---|
| Pinyin | jùn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+9982 |
Nghĩa tiếng Anh
- remains of a sacrifice or a meal
Nghĩa: remains of a sacrifice or a meal · 10 nét
| Chữ Hán | 馂 |
|---|---|
| Pinyin | jùn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+9982 |