AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 驹 (jū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: colt · 8 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 驹
Luyện viết chữ 驹 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
驹
Pinyin
jū
Số nét
8
Unicode
U+9A79
Nghĩa tiếng Anh
colt
Chữ Hán khác
驾
jià
骄
jiāo
骏
jùn
骥
jì
骱
jiè
髻
jì
鬏
jiū
鬮
jiū
魝
jì
鮫
jiāo
鯨
jīng
鯽
jì
Tự viết chữ 驹 →