Cách viết chữ 啷 (lāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) bang, clank, see 哐啷, clatter · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 啷 |
|---|---|
| Pinyin | lāng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5577 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) bang
- clank
- see 哐啷, clatter
Nghĩa: (onom.) bang, clank, see 哐啷, clatter · 11 nét
| Chữ Hán | 啷 |
|---|---|
| Pinyin | lāng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5577 |