Cách viết chữ 喽 (lou) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: subordinates in gang of bandits, (final particle equivalent to 了[le5]), (particle calling attention to, or mildly warning of, a situation) · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 喽
Thứ tự nét từng bước của chữ 喽

Luyện viết chữ 喽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán喽
Pinyinlou (cũng đọc: lóu, lundefinedu)
Số nét12
UnicodeU+55BD

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 喽 →