Cách viết chữ 蒗 (làng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (herb), place name · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蒗 |
|---|---|
| Pinyin | làng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8497 |
Nghĩa tiếng Anh
- (herb)
- place name
Nghĩa: (herb), place name · 13 nét
| Chữ Hán | 蒗 |
|---|---|
| Pinyin | làng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8497 |