Cách viết chữ 佬 (lǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: male, man (Cantonese) · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 佬
Thứ tự nét từng bước của chữ 佬

Luyện viết chữ 佬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán佬
Pinyinlǎo
Số nét8
UnicodeU+4F6C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 佬 →