Cách viết chữ 俪 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: husband and wife · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 俪 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+4FEA |
Nghĩa tiếng Anh
- husband and wife
Nghĩa: husband and wife · 9 nét
| Chữ Hán | 俪 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+4FEA |