Cách viết chữ 偻 (lǚ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hunchback, crookbacked · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 偻 |
|---|---|
| Pinyin | lǚ (cũng đọc: lóu, lü3) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+507B |
Nghĩa tiếng Anh
- hunchback
- crookbacked
Nghĩa: hunchback, crookbacked · 11 nét
| Chữ Hán | 偻 |
|---|---|
| Pinyin | lǚ (cũng đọc: lóu, lü3) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+507B |