Cách viết chữ 傈 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Lisu ethnic group of Yunnan, see 傈僳[Li4 su4] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 傈 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5088 |
Nghĩa tiếng Anh
- Lisu ethnic group of Yunnan
- see 傈僳[Li4 su4]
Nghĩa: Lisu ethnic group of Yunnan, see 傈僳[Li4 su4] · 12 nét
| Chữ Hán | 傈 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5088 |