Cách viết chữ 儡 (lěi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to injure, puppet · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 儡
Thứ tự nét từng bước của chữ 儡

Luyện viết chữ 儡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán儡
Pinyinlěi
Số nét17
UnicodeU+5121

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 儡

TừPinyinNghĩa
傀儡kuǐ lěipuppet

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 儡 →