Cách viết chữ 凛 (lǐn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cold, to shiver with cold, to tremble with fear · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 凛 |
|---|---|
| Pinyin | lǐn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+51DB |
Nghĩa tiếng Anh
- cold
- to shiver with cold
- to tremble with fear
- afraid
- apprehensive
- strict
Từ chứa chữ 凛
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 凛然 | lǐn rán | |
| 凛冽 | lǐn liè | biting cold |