Cách viết chữ 刘 (liú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Liu, (classical) a type of battle-ax, to kill · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 刘
Thứ tự nét từng bước của chữ 刘

Luyện viết chữ 刘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán刘
Pinyinliú
Số nét6
UnicodeU+5218

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 刘 →