Cách viết chữ 剌 (là) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to slash, perverse, unreasonable · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 剌 |
|---|---|
| Pinyin | là (cũng đọc: lá) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+524C |
Nghĩa tiếng Anh
- to slash
- perverse
- unreasonable
- absurd
Nghĩa: to slash, perverse, unreasonable · 9 nét
| Chữ Hán | 剌 |
|---|---|
| Pinyin | là (cũng đọc: lá) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+524C |