Cách viết chữ 卢 (lú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Lu, abbr. for Luxembourg 盧森堡|卢森堡[Lu2 sen1 bao3], (old) rice vessel · 5 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 卢
Thứ tự nét từng bước của chữ 卢

Luyện viết chữ 卢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán卢
Pinyinlú
Số nét5
UnicodeU+5362

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 卢 →