Cách viết chữ 叻 (lè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (used in place names) · 5 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 叻
Thứ tự nét từng bước của chữ 叻

Luyện viết chữ 叻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán叻
Pinyinlè
Số nét5
UnicodeU+53FB

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 叻 →