Cách viết chữ 哩 (lī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mile (unit of length equal to 1,609.344 m), old form of modern 英里[Ying1 li3], (modal final particle similar to 呢[ne5] or 啦[la5]) · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 哩
Thứ tự nét từng bước của chữ 哩

Luyện viết chữ 哩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán哩
Pinyinlī (cũng đọc: lǐ, lundefined)
Số nét10
UnicodeU+54E9

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 哩 →