Cách viết chữ 唎 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (final particle), sound, noise · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 唎 |
|---|---|
| Pinyin | lì (cũng đọc: lundefined) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+550E |
Nghĩa tiếng Anh
- (final particle)
- sound
- noise
- variant of 哩[li5]
Nghĩa: (final particle), sound, noise · 10 nét
| Chữ Hán | 唎 |
|---|---|
| Pinyin | lì (cũng đọc: lundefined) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+550E |