Cách viết chữ 唳 (lì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cry of a crane or wild goose · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 唳
Thứ tự nét từng bước của chữ 唳

Luyện viết chữ 唳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán唳
Pinyinlì
Số nét11
UnicodeU+5533

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 唳 →