Cách viết chữ 呤 (lìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: purine (chemistry), to whisper · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 呤 |
|---|---|
| Pinyin | lìng (cũng đọc: líng) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5464 |
Nghĩa tiếng Anh
- purine (chemistry)
- to whisper
Nghĩa: purine (chemistry), to whisper · 8 nét
| Chữ Hán | 呤 |
|---|---|
| Pinyin | lìng (cũng đọc: líng) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5464 |