Cách viết chữ 咾 (lǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a noise, a sound · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 咾 |
|---|---|
| Pinyin | lǎo |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54BE |
Nghĩa tiếng Anh
- a noise
- a sound
Nghĩa: a noise, a sound · 9 nét
| Chữ Hán | 咾 |
|---|---|
| Pinyin | lǎo |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54BE |