Cách viết chữ 吕 (lǚ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Lü, pitchpipe, pitch standard, one of the twelve semitones in the traditional tone system · 6 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 吕
Luyện viết chữ 吕 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吕 |
|---|
| Pinyin | lǚ (cũng đọc: Lü3, lü3) |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Unicode | U+5415 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Lü
- pitchpipe, pitch standard, one of the twelve semitones in the traditional tone system
Từ chứa chữ 吕
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 吕梁 | lǚ liáng | Lüliang prefecture-level city in Shanxi 山西 |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 吕 →