Cách viết chữ 倮 (luǒ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 裸[luo3] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 倮 |
|---|---|
| Pinyin | luǒ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+502E |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 裸[luo3]
Nghĩa: variant of 裸[luo3] · 10 nét
| Chữ Hán | 倮 |
|---|---|
| Pinyin | luǒ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+502E |