Cách viết chữ 俚 (lǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old name for the 黎[Li2] ethnic group, rustic, vulgar · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 俚
Thứ tự nét từng bước của chữ 俚

Luyện viết chữ 俚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán俚
Pinyinlǐ
Số nét9
UnicodeU+4FDA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 俚 →