Cách viết chữ 俐 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: clever · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 俐 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+4FD0 |
Nghĩa tiếng Anh
- clever
Từ chứa chữ 俐
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 伶俐 | líng lì | clever; witty |
Nghĩa: clever · 9 nét
| Chữ Hán | 俐 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+4FD0 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 伶俐 | líng lì | clever; witty |