Cách viết chữ 楞 (léng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 稜|棱, corner, square beam, edge · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 楞 |
|---|---|
| Pinyin | léng (cũng đọc: lèng) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+695E |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 稜|棱, corner
- square beam
- edge
- arris (curve formed by two surfaces meeting at an edge)
- see 楞迦 Sri Lanka
- variant of 愣[leng4]