Cách viết chữ 雳 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: clap of thunder · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 雳 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+96F3 |
Nghĩa tiếng Anh
- clap of thunder
Từ chứa chữ 雳
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 霹雳 | pī lì | Perak (state of Malaysia) |
Nghĩa: clap of thunder · 12 nét
| Chữ Hán | 雳 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+96F3 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 霹雳 | pī lì | Perak (state of Malaysia) |