Cách viết chữ 歛 (liǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to desire, to give, variant of 斂|敛[lian3] · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 歛 |
|---|---|
| Pinyin | liǎn (cũng đọc: hān) |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+6B5B |
Nghĩa tiếng Anh
- to desire
- to give
- variant of 斂|敛[lian3]
Nghĩa: to desire, to give, variant of 斂|敛[lian3] · 17 nét
| Chữ Hán | 歛 |
|---|---|
| Pinyin | liǎn (cũng đọc: hān) |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+6B5B |