Cách viết chữ 沥 (lì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to drip, to strain or filter, a trickle · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 沥
Thứ tự nét từng bước của chữ 沥

Luyện viết chữ 沥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán沥
Pinyinlì
Số nét7
UnicodeU+6CA5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 沥

TừPinyinNghĩa
沥青lì qīngasphalt; bitumen

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 沥 →