Cách viết chữ 沦 (lún) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to sink (into ruin, oblivion), to be reduced to · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 沦
Thứ tự nét từng bước của chữ 沦

Luyện viết chữ 沦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán沦
Pinyinlún
Số nét7
UnicodeU+6CA6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 沦

TừPinyinNghĩa
沦为lún wèito sink down to; to be reduced to (sth inferior)
沦落lún luòto degenerate; impoverished

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 沦 →