Cách viết chữ 泠 (líng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Ling, sound of water flowing · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 泠 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6CE0 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Ling
- sound of water flowing
Nghĩa: surname Ling, sound of water flowing · 8 nét
| Chữ Hán | 泠 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6CE0 |