Cách viết chữ 洛 (luò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Luo, old name of several rivers (in Henan, Shaanxi, Sichuan and Anhui), used in transliteration · 9 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 洛
Luyện viết chữ 洛 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 洛 |
|---|
| Pinyin | luò |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Unicode | U+6D1B |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Luo
- old name of several rivers (in Henan, Shaanxi, Sichuan and Anhui)
- used in transliteration
Từ chứa chữ 洛
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 洛阳 | luò yáng | Luoyang prefecture-level city in Henan, an old capital from pre-Han times |
| 商洛 | shāng luò | Shangluo prefecture level city in Shaanxi |
| 果洛 | guǒ luò | Golog Tibetan autonomous prefecture in south Qinghai |
Chữ Hán khác
- 流 liú
- 浏 liú
- 浪 làng
- 涖 lì
- 涝 lào
- 涞 lái
- 涟 lián
- 涼 liáng
- 淋 lín
- 淚 lèi
- 淥 lù
- 淩 líng
Tự viết chữ 洛 →