Cách viết chữ 淩 (líng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 凌[ling2] · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 淩
Thứ tự nét từng bước của chữ 淩

Luyện viết chữ 淩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán淩
Pinyinlíng
Số nét11
UnicodeU+6DE9

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 淩 →