Cách viết chữ 溧 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a river · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 溧 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6EA7 |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a river
Nghĩa: name of a river · 13 nét
| Chữ Hán | 溧 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6EA7 |