Cách viết chữ 漓 (lí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pattering (of rain), seep through, name of a river · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 漓 |
|---|---|
| Pinyin | lí |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6F13 |
Nghĩa tiếng Anh
- pattering (of rain)
- seep through
- name of a river
- to seep through
Từ chứa chữ 漓
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 淋漓 | lín lí | dripping wet; pouring |