Cách viết chữ 漯 (luò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a river · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 漯 |
|---|---|
| Pinyin | luò (cũng đọc: tà) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6F2F |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a river
Nghĩa: name of a river · 14 nét
| Chữ Hán | 漯 |
|---|---|
| Pinyin | luò (cũng đọc: tà) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6F2F |