Cách viết chữ 漉 (lù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: strain liquids · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 漉
Thứ tự nét từng bước của chữ 漉

Luyện viết chữ 漉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán漉
Pinyinlù
Số nét14
UnicodeU+6F09

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 漉 →