Cách viết chữ 滦 (luán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: river and county in Hebei Province · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 滦 |
|---|---|
| Pinyin | luán |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6EE6 |
Nghĩa tiếng Anh
- river and county in Hebei Province
Nghĩa: river and county in Hebei Province · 13 nét
| Chữ Hán | 滦 |
|---|---|
| Pinyin | luán |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6EE6 |