Cách viết chữ 渌 (lù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: clear (water), strain liquids · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 渌 |
|---|---|
| Pinyin | lù |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6E0C |
Nghĩa tiếng Anh
- clear (water)
- strain liquids
Nghĩa: clear (water), strain liquids · 11 nét
| Chữ Hán | 渌 |
|---|---|
| Pinyin | lù |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6E0C |