Cách viết chữ 涟 (lián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ripple, tearful · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 涟
Thứ tự nét từng bước của chữ 涟

Luyện viết chữ 涟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán涟
Pinyinlián
Số nét10
UnicodeU+6D9F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 涟 →