Cách viết chữ 氯 (lǜ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: chlorine (chemistry) · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 氯 |
|---|---|
| Pinyin | lǜ (cũng đọc: lü4) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6C2F |
Nghĩa tiếng Anh
- chlorine (chemistry)
Nghĩa: chlorine (chemistry) · 12 nét
| Chữ Hán | 氯 |
|---|---|
| Pinyin | lǜ (cũng đọc: lü4) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6C2F |