Cách viết chữ 辌 (liáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 轀輬|辒辌[wen1 liang2] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 辌 |
|---|---|
| Pinyin | liáng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8F8C |
Nghĩa tiếng Anh
- see 轀輬|辒辌[wen1 liang2]
Nghĩa: see 轀輬|辒辌[wen1 liang2] · 12 nét
| Chữ Hán | 辌 |
|---|---|
| Pinyin | liáng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8F8C |